Apple pie
04 Sep, 2021
Total vocabularies: 243
Minutes to read: 3
Topic: Food

An apple pie is a pie in which the principal filling ingredient is apple.

Bánh táo là một loại bánh trong đó nguyên liệu làm nhân chính là táo.

It is generally double-crusted with pastry both above and below the filling.

Nó thường là chiếc bánh ngọt với hai lớp vỏ cả phía trên và phía dưới phần nhân.

Apple pie

The upper crust may be a circular or a pastry lattice woven of crosswise strips.

Lớp vỏ phía trên có thể là một hình tròn hoặc một mạng lưới bánh ngọt đan bằng các dải chéo nhau.

The filling generally also includes sugar, butter, and cinnamon, sometimes also lemon juice or nutmeg.

Nhân bánh thường bao gồm đường, bơ và quế, đôi khi cũng có nước cốt chanh hoặc nhục đậu khấu.

Many older recipes call for honey in place of the expensive sugar.

Nhiều công thức nấu ăn cũ hơn sử dụng mật ong thay cho đường đắt tiền.

It is often served with whipped cream, ice cream, or cheddar cheese.

Nó thường được phục vụ với kem đã đánh bông, kem hoặc pho mát cheddar.

Apple pie lovers generally love this delicious dish accompanied with ice creams.

Những người yêu thích món bánh táo thường thích món ăn ngon này kèm theo kem.

There is something unique about this taste combination.

Có một cái gì đó độc đáo về sự kết hợp hương vị này.

Apple pies or tarts have shown up, in one form or another, since the Middle Ages.

Bánh táo hoặc bánh tart đã xuất hiện, dưới hình thức này hay hình thức khác, kể từ thời Trung cổ.

English apple pie recipes go back to the time of Chaucer.

Trở lại thời của Chaucer để xem lại công thức làm bánh táo kiểu Anh.

Apple pie

The 1381 recipe is the earliest known apple pie recipe in the world, and lists the ingredients as good apples, good spices, figs, raisins and pears.

Công thức năm 1381 là công thức làm bánh táo được biết đến sớm nhất trên thế giới và liệt kê các thành phần như táo ngon, gia vị tốt, quả sung, nho khô và lê.

It wasn't until the 15th century that Dutch bakers transformed the crust-less apple pie into the lattice-style pastry we commonly see today.

Mãi cho đến thế kỷ 15, những người thợ làm bánh Hà Lan đã biến chiếc bánh táo không có lớp vỏ thành loại bánh ngọt kiểu lưới mà chúng ta thường thấy ngày nay.

Ingredients used in the Dutch style apple pie are different.

Các thành phần được sử dụng trong món bánh táo kiểu Hà Lan là khác nhau.

They use cinnamon and lemon juice in the pie to make it taste better.

Họ sử dụng quế và nước cốt chanh trong bánh để làm cho nó ngon hơn.

The Pilgrim fathers and early settlers brought their pie recipes with them to America, adapting to the ingredients and techniques available to them in the New World.

Những người định cư Anh đã thành lập thuộc địa Plymouth ở Massachusetts và những người định cư đầu tiên đã mang theo công thức làm bánh của họ đến Mỹ, thích ứng với các nguyên liệu và kỹ thuật có sẵn cho họ ở Thế giới mới.

Their first pies were based on berries and fruits pointed out to them by the Native North Americans.

Những chiếc bánh đầu tiên của họ được làm dựa trên các loại quả mọng và trái cây do thổ dân Bắc Mỹ chỉ ra cho họ.

There are American apple pie recipes, both manuscript and printed, from the 18th century.

Có những công thức làm bánh táo của Mỹ, cả bản thảo và bản in, từ thế kỷ 18.

It has since become a very popular dessert.

Nó đã trở thành một món tráng miệng rất phổ biến.

America's first cookbook includes two recipes for apple pie, neither claiming the roots of the recipe.

Cuốn sách dạy nấu ăn đầu tiên của Mỹ bao gồm hai công thức làm bánh táo, cả hai đều không nêu nguồn gốc của công thức.

Apart from apples, other fruits like apricot, blackberries and strawberries can also be used as the filling.

Ngoài táo, các loại trái cây khác như mơ, dâu đen và dâu tây cũng có thể được sử dụng làm nhân bánh.

They will definitely give a different flavor to the pie.

Chúng chắc chắn sẽ mang đến một hương vị khác cho chiếc bánh.

By the turn of the 20th century, the pie had been established as a key part of American culture.

Vào đầu thế kỷ 20, chiếc bánh đã được coi là một phần quan trọng của văn hóa Mỹ.

Today, apple pie is the most popular flavor in America, followed by pumpkin, chocolate, lemon meringue and cherry - according to the American Pie Council.

Ngày nay, bánh táo là hương vị phổ biến nhất ở Mỹ, tiếp theo là bí đỏ, sô cô la, bánh trứng đường chanh và anh đào - theo American Pie Council.

Apple pie

Apple pie is an unofficial symbol of the United States and one of its signature comfort foods.

Bánh táo là một biểu tượng không chính thức của Hoa Kỳ và là một trong những món ăn thoải mái đặc trưng của nước này.

The saying "as American as apple pie" describes things that represent the best of American culture.

Câu nói "as American as apple pie" (ý nói những gì mang đậm bản sắc Mỹ) mô tả những điều đại diện cho những gì tốt đẹp nhất của văn hóa Mỹ.

People use this expression when talking about things like blue jeans, baseball and rock-n-roll music.

Mọi người sử dụng cách nói này khi nói về những thứ như quần jean xanh, bóng chày và nhạc rock-n-roll.

It wasn't until the 1940s, when the United States entered World War II, that "as American as apple pie" truly took off.

Mãi cho đến những năm 1940, khi Hoa Kỳ bước vào Thế chiến thứ hai, câu nói "as American as apple pie" mới thực sự khởi sắc.

When journalists at the time asked soldiers why they were willing to fight in the war, the typical response was "for mom and apple pie".

Khi các nhà báo thời đó hỏi những người lính tại sao họ sẵn sàng chiến đấu trong chiến tranh, câu trả lời điển hình là "cho mẹ và bánh táo".

By the 1960s, the phrase transformed into "American as apple pie".

Đến những năm 1960, cụm từ này chuyển thành "American as apple pie".

The name of Granny Smith is also associated with this food.

Tên của Granny Smith cũng gắn liền với loại thực phẩm này.

She was a farmer and it's believed she developed a very new type of apple, when her apple pie already became widely popular.

Cô ấy là một nông dân và người ta tin rằng cô ấy đã phát triển một loại táo rất mới, khi món bánh táo của cô ấy đã trở nên phổ biến rộng rãi.

Tăng
Vocabulary list by topic "Food" of the story "Apple pie": 45 word(s)Beginner: 16 word(s)
In place of
UK
ɪn pleɪs ɒv
US
ɪn pleɪs ʌv
Thay vì, thay cho, thay thế vào
Very Common
Recipes
UK
ˈrɛsɪpiz
US
ˈrɛsəpiz
Công thức nấu ăn
Common
Principal
UK
ˈprɪnsəpl
US
ˈprɪnsəpl
Chính, chủ yếu
Common
Sugar
UK
ˈʃʊɡə(r)
US
ˈʃʊɡər
Đường (một loại gia vị); viên đường, thìa đường
Common
Double-crusted
UK
ˈdʌbl-ˈkrʌstɪd
US
ˈdʌbəl-ˈkrʌstɪd
Hai lớp vỏ
Less Common
Apple pie
UK
ˈæpl paɪ
US
ˈæpəl paɪ
Bánh táo
Less Common
Honey
UK
ˈhʌni
US
ˈhʌni
Mật ong; mật (của một vài loài sâu bọ khác)
Not Common
Butter
UK
ˈbʌtə(r)
US
ˈbʌtər
Not Common
Filling
UK
ˈfɪlɪŋ
US
ˈfɪlɪŋ
Nhân bánh
Not Common
Circular
UK
ˈsɜːkjələ(r)
US
ˈsɜːrkjələr
Tròn, vòng, vòng quanh
Not Common
Lemon juice
UK
ˈlɛmən ʤuːs
US
ˈlɛmən ʤus
Nước chanh
Not Common
Ingredient
UK
ɪnˈɡriːdiənt
US
ɪnˈɡriːdiənt
Phần hợp thành, thành phần
Not Common
Cinnamon
UK
ˈsɪnəmən
US
ˈsɪnəmən
Quế
Not Common
Pastry
UK
ˈpeɪstri
US
ˈpeɪstri
Bánh ngọt
Not Common
Crosswise strips
UK
ˈkrɒswaɪz strɪps
US
ˈkrɔˌswaɪz strɪps
Những dải chéo nhau
Not Common
Nutmeg
UK
ˈnʌtmeɡ
US
ˈnʌtmeɡ
Hạt nhục đậu khấu
Not Common
Intermediate: 14 word(s)
Shown up
UK
ʃəʊn ʌp
US
ʃoʊn ʌp
Xuất hiện, ló mặt ra, xuất đầu lộ diện; có mặt
Very Common
Techniques
UK
tɛkˈniːks
US
tɛkˈniks
Kỹ thuật
Common
Crust-less
UK
krʌst-lɛs
US
krʌst-lɛs
Không vỏ
Common
Combination
UK
ˌkɒmbɪˈneɪʃn
US
ˌkɑːmbɪˈneɪʃn
Sự kết hợp, sự phối hợp
Common
Lattice-style
UK
ˈlætɪs-staɪl
US
ˈlætəs-staɪl
Kiểu lưới
Common
Middle ages
UK
ˈmɪdl ˈeɪʤɪz
US
ˈmɪdəl ˈeɪʤəz
Thời trung cổ
Common
Ice cream
UK
aɪs kriːm
US
aɪs kriːm
Kem
Less Common
Cheese
UK
tʃiːz
US
tʃiːz
Pho mát
Less Common
Whipped cream
UK
wɪpt kriːm
US
wɪpt krim
Kem đã đánh bông
Not Common
Spices
UK
spaɪs
US
spaɪs
Gia vị
Not Common
Settlers
UK
ˈsɛtləz
US
ˈsɛtlərz
Những người khai hoang, định cư lâu dài trong một nước mới, đang phát triển
Not Common
Figs
Figs(n)
UK
fɪgz
US
fɪgz
Quả sung
Not Common
Pears
UK
peəz
US
pɛrz
Not Common
Raisins
UK
ˈreɪ.zən
US
ˈreɪ.zən
Nho khô
Not Common
Advanced: 15 word(s)
Associated with
UK
əˈsəʊʃɪeɪtɪd wɪð
US
əˈsoʊsiˌeɪtəd wɪθ
Hợp sức, liên hợp lại (vì mục đích chung), liên kết lại
Very Common
Culture
UK
ˈkʌltʃə(r)
US
ˈkʌltʃər
Văn hóa, sự mở mang, sự giáo dục
Common
Signature
UK
ˈsɪgnɪʧə
US
ˈsɪgnəʧər
Đặc trưng, đặc biệt
Common
Represent
UK
ˌreprɪˈzent
US
ˌreprɪˈzent
Thay mặt, đại diện
Common
Cookbook
UK
ˈkʊkbʊk
US
ˈkʊkbʊk
Sách dạy nấu ăn
Not Common
Fruits
UK
fruːts
US
fruts
Trái cây
Not Common
Flavor
UK
ˈfleɪ.vər
US
ˈfleɪ.vɚ
Vị ngon, mùi thơm; mùi vị
Not Common
Manuscript
UK
ˈmænjuskrɪpt
US
ˈmænjuskrɪpt
Bản thảo, bản viết tay
Not Common
Dessert
UK
dɪˈzɜːt
US
dɪˈzɜːrt
Món tráng miệng
Not Common
Pumpkin
UK
ˈpʌmpkɪn
US
ˈpʌmpkɪn
Quả bí ngô
Not Common
Berries
UK
ˈbɛriz
US
ˈbɛriz
Quả mọng
Not Common
Strawberries
UK
ˈstrɔːbəriz
US
ˈstrɔˌbɛriz
Dâu tây
Not Common