Ettip
Trang chủ
Bài đọc
Từ vựng
Blog
English
Bắt đầu
Trang chủ
Bài đọc
Từ vựng
Blog
Trở về
Scared
(adj)
Anh
skeəd
Mỹ
skerd
Giải nghĩa: Feeling fear or worry; frightened
Nghĩa: Bị hoảng sợ, bị sợ hãi
Không phổ biến
Cách sử dụng từ vựng "Scared" trong câu (ví dụ)
I felt happy and a little
scared
.
Xem thêm
Chơi game và khám phá
Your browser does not support JavaScript!