Trở về
Scared

Scared

(adj)
Anh
skeəd
Mỹ
skerd
Giải nghĩa: Feeling fear or worry; frightened
Nghĩa: Bị hoảng sợ, bị sợ hãi
Không phổ biến
Cách sử dụng từ vựng "Scared" trong câu (ví dụ)

I felt happy and a little scared.

Xem thêm