Trở về
Pause

Pause

(n)
Anh
pɔːz
Mỹ
pɔːz
Giải nghĩa: Interrupt action or speech briefly.
Nghĩa: Sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng
Không phổ biến
Cách sử dụng từ vựng "Pause" trong câu (ví dụ)

You can pause, rewind, and replay a lesson as many times as you need.

Xem thêm

You can pause the movie anytime you want.

Xem thêm