Ettip
Trang chủ
Bài đọc
Từ vựng
Blog
English
Bắt đầu
Trang chủ
Bài đọc
Từ vựng
Blog
Trở về
Coins
(n)
Anh
kɔɪnz
Mỹ
kɔɪnz
Giải nghĩa: A flat disc or piece of metal with an official stamp, used as money.
Nghĩa: Đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiền
Ít phổ biến
Cách sử dụng từ vựng "Coins" trong câu (ví dụ)
Money comes in
coins
and paper bills.
Xem thêm
You can add
coins
together to get more money.
Xem thêm
Chơi game và khám phá
Your browser does not support JavaScript!