Trở về
Hatch

Hatch

(v)
Anh
hætʃ
Mỹ
hætʃ
Giải nghĩa: A door in an aircraft, spacecraft, or submarine.
Nghĩa: Cửa hầm, cửa sàn, ấp trứng
Không phổ biến
Cách sử dụng từ vựng "Hatch" trong câu (ví dụ)

Baby turtles hatch from the eggs.

Xem thêm