Ettip
Trang chủ
Bài đọc
Từ vựng
Blog
English
Bắt đầu
Trang chủ
Bài đọc
Từ vựng
Blog
Trở về
Hatch
(v)
Anh
hætʃ
Mỹ
hætʃ
Giải nghĩa: A door in an aircraft, spacecraft, or submarine.
Nghĩa: Cửa hầm, cửa sàn, ấp trứng
Không phổ biến
Cách sử dụng từ vựng "Hatch" trong câu (ví dụ)
Baby turtles
hatch
from the eggs.
Xem thêm
Chơi game và khám phá
Your browser does not support JavaScript!