Ettip
Trang chủ
Bài đọc
Từ vựng
Blog
English
Bắt đầu
Trang chủ
Bài đọc
Từ vựng
Blog
Trở về
Bubble
(n)
Anh
ˈbʌbl
Mỹ
ˈbʌbl
Giải nghĩa: A thin sphere of liquid enclosing air or another gas.
Nghĩa: Bong bóng, bọt
Không phổ biến
Cách sử dụng từ vựng "Bubble" trong câu (ví dụ)
The water will start to
bubble
.
Xem thêm
Chơi game và khám phá
Your browser does not support JavaScript!