Trở về
Sniff

Sniff

(v)
Anh
snɪf
Mỹ
snɪf
Giải nghĩa: Draw up air audibly through the nose to detect a smell, to stop it running, or to express contempt.
Nghĩa: Khụt khịt, ngửi , đánh hơi
Không phổ biến
Cách sử dụng từ vựng "Sniff" trong câu (ví dụ)

Take a big sniff right now!

Xem thêm