Trở về
Mat

Mat

(n)
Anh
mæt
Mỹ
mæt
Giải nghĩa: A piece of coarse material placed on a floor for people to wipe their feet on.
Nghĩa: Chiếu, thảm chùi chân
Không phổ biến
Cách sử dụng từ vựng "Mat" trong câu (ví dụ)

Some people sleep on a mat on the floor.

Xem thêm