Ettip
Trang chủ
Bài đọc
Từ vựng
Blog
English
Bắt đầu
Trang chủ
Bài đọc
Từ vựng
Blog
Trở về
Mat
(n)
Anh
mæt
Mỹ
mæt
Giải nghĩa: A piece of coarse material placed on a floor for people to wipe their feet on.
Nghĩa: Chiếu, thảm chùi chân
Không phổ biến
Cách sử dụng từ vựng "Mat" trong câu (ví dụ)
Some people sleep on a
mat
on the floor.
Xem thêm
Chơi game và khám phá
Your browser does not support JavaScript!