Ettip
Trang chủ
Bài đọc
Từ vựng
Blog
English
Bắt đầu
Trang chủ
Bài đọc
Từ vựng
Blog
Trở về
Croissant
(n)
Anh
/ˈkrwɑːsɒ̃/
Mỹ
/krwɑːˈsɑːnt/
Giải nghĩa: A type of rich, flaky, crescent-shaped pastry, often eaten for breakfast
Nghĩa: Bánh sừng bò
Không phổ biến
Cách sử dụng từ vựng "Croissant" trong câu (ví dụ)
In France, people eat a
croissant
.
Xem thêm
Chơi game và khám phá
Your browser does not support JavaScript!