Ettip
Trang chủ
Bài đọc
Từ vựng
Blog
English
Bắt đầu
Trang chủ
Bài đọc
Từ vựng
Blog
Trở về
Alarm
(n)
Anh
əˈlɑːm
Mỹ
əˈlɑːrm
Giải nghĩa: An anxious awareness of danger.
Nghĩa: Sự báo động; sự báo nguy
Ít phổ biến
Cách sử dụng từ vựng "Alarm" trong câu (ví dụ)
Every morning, a loud
alarm
wakes you up.
Xem thêm
Chơi game và khám phá
Your browser does not support JavaScript!