Ettip
Trang chủ
Bài đọc
Từ vựng
Blog
English
Bắt đầu
Trang chủ
Bài đọc
Từ vựng
Blog
Trở về
Sad
(adj)
Anh
sæd
Mỹ
sæd
Giải nghĩa: Feeling or showing sorrow; unhappy.
Nghĩa: Buồn, buồn bã
Ít phổ biến
Cách sử dụng từ vựng "Sad" trong câu (ví dụ)
I feel
sad
and happy at the same time.
Xem thêm
She listens when I feel
sad
.
Xem thêm
Chơi game và khám phá
Your browser does not support JavaScript!