Trở về
Parking

Parking

(n)
Anh
ˈpɑːkɪŋ
Mỹ
ˈpɑːrkɪŋ
Giải nghĩa: Parking is the act of stopping and disengaging a vehicle and leaving it unoccupied.
Nghĩa: Chỗ đậu xe
Phổ biến
Cách sử dụng từ vựng "Parking" trong câu (ví dụ)

Parking can be hard in a big city.

Xem thêm

Walking saves money on gas and parking.

Xem thêm