Trở về
System software

System software

(n)
Anh
ˈsɪstɪm ˈsɒftweə
Mỹ
ˈsɪstəm ˈsɔfˌtwɛr
Giải nghĩa: System software (computer software designed to operate and control computer hardware and provide an architecture for running application software)
Nghĩa: Phần mềm hệ thống (phần mềm máy tính thiết kế cho việc vận hành và điều khiển phần cứng máy tính và cung cấp một kiến trúc cho việc chạy phần mềm ứng dụng)
Phổ biến
Cách sử dụng từ vựng "System software" trong câu (ví dụ)

System software is used to start and run computer systems and networks.

Xem thêm

Computer programming tools (also known as development software) are used to create application and system software.

Xem thêm