Trở về

Barrier

(n) /ˈbæriə(r)/
Barrier

Nghĩa

Chướng ngại vật

Phát âm

UK ˈbæriə(r)

US ˈbæriər

Câu ví dụ

  • A language barrier might just lead you to your best travel story yet.

Luyện tập Barrier

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Barrier” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Barrier trong một bài đọc