Brave

Nghĩa
Gan dạ, can đảm
Phát âm
UK breɪv
US breɪv
Câu ví dụ
- Some movies show brave kids saving the day.
- Other heroes are just brave, ordinary people.
- These stories remind us to be brave too.
Học Brave trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Brave
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Brave” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
