Detectors

Nghĩa
Máy dò; thiết bị phát hiện
Phát âm
UK /dɪˈtektəz/
US /dɪˈtektərz/
Câu ví dụ
- Money seems to lose its usual value once you pass through the metal detectors.
Học Detectors trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Detectors
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Detectors” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
