Excited

Nghĩa
Bị kích thích, bị kích động; sôi nổi
Phát âm
UK ɪkˈsaɪtɪd
US ɪkˈsaɪtɪd
Câu ví dụ
- So excited at realising the importance of this he shouted “Eureka” and rushed out into the street unclothed.
- Do you want to laugh or feel excited?
Học Excited trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Excited
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Excited” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
