Trở về

Fare

(n) /feə(r)/
Fare

Nghĩa

Tiền xe, tiền đò, tiền phà; tiền vé (tàu, máy bay...)

Phát âm

UK feə(r)

US fer

Câu ví dụ

  • You pay a small fare.
  • A budget airline headline fare rarely survives contact with checked luggage, seat selection, and airport transfers.

Luyện tập Fare

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Fare” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Fare trong một bài đọc