Gate

Nghĩa
Cổng
Phát âm
UK ɡeɪt
US ɡeɪt
Câu ví dụ
- You wait at the gate with other people.
Học Gate trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Gate
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Gate” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Cổng
UK ɡeɪt
US ɡeɪt
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Gate” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.