Trở về

Gate

(n) /ɡeɪt/
Gate

Nghĩa

Cổng

Phát âm

UK ɡeɪt

US ɡeɪt

Câu ví dụ

  • You wait at the gate with other people.

Luyện tập Gate

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Gate” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Gate trong một bài đọc