Inventory

Nghĩa
Sự kiểm kê; bản kiểm kê; hàng hoá tồn kho
Phát âm
UK ˈɪnvəntri
US ˈɪnvəntɔːri
Câu ví dụ
- Keep a running inventory on the fridge door, because leftovers spoil less from age than from being forgotten behind a jar of pickles.
Học Inventory trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Inventory
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Inventory” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
