Trở về

Methodical

(adj) /məˈθɒdɪkl/
Methodical

Nghĩa

Có phương pháp, có thứ tự; ngăn nắp

Phát âm

UK məˈθɒdɪkl

US məˈθɑːdɪkl

Câu ví dụ

  • There, questioning becomes methodical, and officers may review devices, receipts, or previous entry stamps.

Luyện tập Methodical

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Methodical” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Methodical trong một bài đọc