Negligible

Nghĩa
Không đáng kể, bỏ qua được
Phát âm
UK ˈneɡlɪdʒəbl
US ˈneɡlɪdʒəbl
Câu ví dụ
- So does a two-week holiday booked with no return flight and negligible funds.
Học Negligible trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Negligible
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Negligible” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
