Officer

Nghĩa
Viên chức, cảnh sát, sĩ quan
Phát âm
UK ˈɒfɪsə(r)
US ˈɑːfɪsər
Câu ví dụ
- At the airport, an officer looks at your passport.
Học Officer trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Officer
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Officer” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
