Overstay

Nghĩa
Ở quá hạn, ở quá thời gian cho phép
Phát âm
UK /ˌəʊvəˈsteɪ/
US /ˌoʊvərˈsteɪ/
Câu ví dụ
- Officers also weigh incentives to overstay, such as weak ties to your home country.
Học Overstay trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Overstay
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Overstay” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
