Trở về

Rehearsal

(n) /rɪˈhɜːsl/
Rehearsal

Nghĩa

Sự diễn tập (vở kịch, bài múa...)

Phát âm

UK rɪˈhɜːsl

US rɪˈhɜːrsl

Câu ví dụ

  • None of this demands rehearsal or a polished performance.

Luyện tập Rehearsal

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Rehearsal” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Rehearsal trong một bài đọc