Trở về

Scrutiny

(n) /ˈskruːtəni/
Scrutiny

Nghĩa

Sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu cẩn thận

Phát âm

UK ˈskruːtəni

US ˈskruːtəni

Câu ví dụ

  • A tourist visa paired with a job interview invitation invites immediate scrutiny.

Luyện tập Scrutiny

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Scrutiny” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Scrutiny trong một bài đọc