Sprint

Nghĩa
Chạy nước rút
Phát âm
UK /sprɪnt/
US /sprɪnt/
Câu ví dụ
- Some travelers sprint past shops, while others sit for hours with nowhere to be.
Học Sprint trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Sprint
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Sprint” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
