Trở về

Stretch

(v) /stretʃ/
Stretch

Nghĩa

Căng ra, duỗi ra, kéo dài ra

Phát âm

UK stretʃ

US stretʃ

Câu ví dụ

  • Set over a 5 mile stretch of land, Machu Picchu has nearly 200 known buildings, with more being uncovered regularly in further excavation works.
  • Walk outside or stretch in your room.

Luyện tập Stretch

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Stretch” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Stretch trong một bài đọc