Unplanned

Nghĩa
Không có kế hoạch
Phát âm
UK /ʌnˈplænd/
US /ʌnˈplænd/
Câu ví dụ
- Keep some emergency cash and a charged phone, so unplanned moments never turn into real trouble.
Học Unplanned trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Unplanned
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Unplanned” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
