Verifiable

Nghĩa
Có thể thẩm tra lại; có thể xác minh; thử lại được
Phát âm
UK ˈverɪfaɪəbl
US ˈverɪfaɪəbl
Câu ví dụ
- Know your own plans, answer plainly, and carry the documents that make your account verifiable.
Học Verifiable trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Verifiable
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Verifiable” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
