Warning

Nghĩa
Sự báo trước, lời cảnh báo
Phát âm
UK ˈwɔːnɪŋ
US ˈwɔːrnɪŋ
Câu ví dụ
- A few warning signs can reveal a tourist trap before you enter.
Học Warning trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Warning
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Warning” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
