Wave

Nghĩa
Gợn sóng, uốn thành sóng
Phát âm
UK weɪv
US weɪv
Câu ví dụ
- You can wave your hand to stop one.
Học Wave trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Wave
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Wave” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Gợn sóng, uốn thành sóng
UK weɪv
US weɪv
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Wave” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.