Trở về

Wave

(v) /weɪv/
Wave

Nghĩa

Gợn sóng, uốn thành sóng

Phát âm

UK weɪv

US weɪv

Câu ví dụ

  • You can wave your hand to stop one.

Luyện tập Wave

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Wave” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Wave trong một bài đọc