Từ vựng về Job Interviews
Phỏng vấn xin việc (Job Interviews) là chủ đề giúp người học làm quen với các câu hỏi, câu trả lời và cách giao tiếp thường gặp trong một buổi phỏng vấn. Đây là chủ đề hữu ích để luyện cách giới thiệu bản thân, nói về kinh nghiệm và thể hiện sự tự tin.

Từ vựng về Job Interviews
Advantage (n) Sự thuận lợi, lợi ích, lợi thếAnh: ədˈvɑːntɪdʒMỹ: ədˈvæntɪdʒTìm hiểu thêm
Ambition (n) Hoài bão, khát vọngAnh: æmˈbɪʃnMỹ: æmˈbɪʃnTìm hiểu thêm
Attitude (n) Thái độ, quan điểmAnh: ˈætɪtjuːdMỹ: ˈætɪtuːdTìm hiểu thêm
Candidate (n) Người dự thi; thí sinhAnh: ˈkændɪdətMỹ: ˈkændɪdətTìm hiểu thêm
Confidence (n) Sự tin, sự tin cậy, sự tin tưởngAnh: ˈkɒnfɪdənsMỹ: ˈkɑːnfɪdənsTìm hiểu thêm
Confident (adj) Tin chắc, chắc chắnAnh: ˈkɒnfɪdəntMỹ: ˈkɑːnfɪdəntTìm hiểu thêm
Contact (v) Tiếp xúc với, giao thiệp vớiAnh: ˈkɒntæktMỹ: ˈkɑːntæktTìm hiểu thêm
Deadline (n) Hạn chótAnh: ˈdedlaɪnMỹ: ˈdedlaɪnTìm hiểu thêm
Description (n) Sự tả, sự diễn tả, sự mô tả, sự miêu tảAnh: dɪˈskrɪpʃnMỹ: dɪˈskrɪpʃnTìm hiểu thêm
Examples (n) Thí dụ, ví dụAnh: ɪgˈzɑːmplzMỹ: ɪgˈzæmpəlzTìm hiểu thêm
Experience (n) Kinh nghiệm, sự từng trải, sự trải nghiệmAnh: ɪkˈspɪəriənsMỹ: ɪkˈspɪriənsTìm hiểu thêm
Impressed (adj) Ấn tượng, cảm động, cảm kíchAnh: ɪmˈprestMỹ: ɪmˈprestTìm hiểu thêm














