Breakfast, Work, and Dinner
- Trình độ tiếng Anh
- Trình độ 1
- Chủ đề
- Daily Routines
- Thời gian đọc dự kiến
- 1 phút

Do you do the same things every day?
A daily routine makes your life easy.
Many people wake up early in the morning.

They eat breakfast before they go to work.
Breakfast gives your body energy.
Some people eat eggs and bread for breakfast.
Work starts at nine [o'clock] for many people.

They work hard for eight hours.
Some people eat lunch at work.
At six [o'clock], people go home.
They cook dinner for their family.

Dinner is a warm and happy meal.
A good routine helps you feel strong.
Try to eat well and sleep on time!
Bản dịch tiếng Việt
Bữa sáng, công việc và bữa tối
Bạn có làm những việc giống nhau mỗi ngày không?
Một lịch trình hàng ngày giúp cuộc sống của bạn dễ dàng hơn.
Nhiều người thức dậy sớm vào buổi sáng.

Họ ăn sáng trước khi đi làm.
Bữa sáng cung cấp năng lượng cho cơ thể bạn.
Một số người ăn trứng và bánh mì cho bữa sáng.
Với nhiều người, công việc bắt đầu lúc chín giờ.

Họ làm việc vất vả suốt tám tiếng đồng hồ.
Một số người ăn trưa ở nơi làm việc.
Lúc sáu giờ, mọi người về nhà.
Họ nấu bữa tối cho gia đình.

Bữa tối là một bữa ăn ấm áp và vui vẻ.
Một thói quen tốt giúp bạn cảm thấy khỏe khoắn.
Hãy cố gắng ăn uống đầy đủ và ngủ đúng giờ!
Từ vựng chính
Breakfast (n) Điểm tâmAnh: ˈbrekfəstMỹ: ˈbrekfəstTìm hiểu thêm
Dinner (n) Bữa trưa, chiềuAnh: ˈdɪnə(r)Mỹ: ˈdɪnərTìm hiểu thêm
Energy (n) Năng lượng, nghị lực, sinh lựcAnh: ˈenədʒiMỹ: ˈenərdʒiTìm hiểu thêm
Lunch (n) Bữa ăn trưaAnh: lʌntʃMỹ: lʌntʃTìm hiểu thêm
Routine (n) Thói thường, lệ thường, thủ tụcAnh: ruːˈtiːnMỹ: ruːˈtiːnTìm hiểu thêm

Luyện tập bài đọc này
Tiếp tục học cùng các bài đọc và thử thách từ vựng của Ettip.
Thêm bài đọc tiếng Anh về Daily Routines

Buổi sáng của tôi trước khi đi học
Bạn có thức dậy sớm mỗi sáng không? Tôi thức dậy lúc bảy giờ. Tôi rửa mặt bằng nước lạnh. Sau đó tôi đánh răng. Mẹ tôi làm bữa sáng cho tôi. Tôi ăn cơm và trứng. Thức ăn cung cấp năng lượng cho tôi cả...

Tôi làm gì mỗi ngày?
Bạn có làm những việc giống nhau mỗi ngày không? Nhiều người có một lịch trình hàng ngày. Tôi thức dậy sớm mỗi sáng. Tôi rửa mặt và đánh răng. Sau đó, tôi ăn sáng cùng gia đình. Tôi đi học bằng xe buý...

Một ngày bận rộn ở nhà
Hôm nay nhà bạn có bận rộn không? Nhiều người làm những việc giống nhau mỗi ngày. Họ thức dậy sớm vào buổi sáng. Họ ăn sáng tại bàn. Sau đó họ đánh răng. Họ rửa mặt bằng nước lạnh. Sau bữa sáng, họ dọ...

Chuẩn bị đi làm
Mỗi sáng, tiếng chuông báo thức lớn sẽ đánh thức bạn dậy. Bạn chuẩn bị cho một ngày làm việc bận rộn. Đầu tiên, bạn đi vào nhà vệ sinh. Bạn rửa mặt và đánh răng. Sau đó bạn đi tắm. Bạn mặc quần áo sạc...

Cách bắt đầu buổi sáng
Bạn có biết cách tốt nhất để bắt đầu một ngày mới không? Một buổi sáng tốt lành sẽ giúp cả ngày trở nên tốt đẹp hơn. Hãy mở mắt và nhìn vào ánh sáng. Ánh sáng ban mai báo hiệu cho não bộ của bạn thức...

Đêm trước khi đi ngủ của tôi
Bạn có thói quen đặc biệt nào trước khi đi ngủ không? Tôi làm những việc giống nhau mỗi tối. Đầu tiên, tôi tắt hết đèn trong phòng. Sau đó tôi vào phòng tắm để rửa mặt. Tôi đánh răng trong hai phút. T...

Những việc nhỏ có thể làm tại nhà
Nhà cửa sạch sẽ không tự nhiên mà sạch được! Nhiều công việc nhỏ giúp giữ cho ngôi nhà luôn sạch đẹp. Mỗi sáng, bạn đều có thể dọn giường. Một chiếc giường gọn gàng sẽ làm cho căn phòng trông đẹp hơn....

Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
Bạn thức dậy sớm hay muộn? Mỗi người thức dậy vào những thời điểm khác nhau mỗi ngày. Một số người thức dậy lúc năm giờ sáng. Họ thích khoảng thời gian yên tĩnh trước khi bắt đầu một ngày mới. Những n...

Vì sao tôi dọn giường
Một chiếc giường bừa bộn có thể làm hỏng cả buổi sáng của bạn. Tôi dọn giường mỗi ngày. Chỉ mất hai phút. Tôi chỉnh lại chăn trước. Sau đó tôi chỉnh lại gối. Phòng tôi trông sạch sẽ và đẹp. Một căn ph...

Một giờ yên tĩnh sau giờ làm việc
Cơ thể bạn làm việc vất vả cả ngày. Một giờ yên tĩnh sau giờ làm việc có thể thay đổi mọi thứ. Nhiều người cảm thấy rất mệt mỏi sau giờ làm việc. Họ ngồi xuống và nhắm mắt lại. Một số người thích uống...