Bài đọc về Daily Routines
Thói quen hằng ngày (Daily Routines) là chủ đề giúp người học tìm hiểu và mô tả các hoạt động thường làm mỗi ngày, như thức dậy, ăn sáng, đi học hoặc đi làm. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để luyện nói về lịch trình và cuộc sống hằng ngày.
Khám phá từ vựng Daily Routines
Bài đọc về Daily Routines

Buổi sáng của tôi trước khi đi học
Bạn có thức dậy sớm mỗi sáng không? Tôi thức dậy lúc bảy giờ. Tôi rửa mặt bằng nước lạnh. Sau đó tôi đánh răng. Mẹ tôi làm bữa sáng cho tôi. Tôi ăn cơm và trứng. Thức ăn cung cấp năng lượng cho tôi cả...

Tôi làm gì mỗi ngày?
Bạn có làm những việc giống nhau mỗi ngày không? Nhiều người có một lịch trình hàng ngày. Tôi thức dậy sớm mỗi sáng. Tôi rửa mặt và đánh răng. Sau đó, tôi ăn sáng cùng gia đình. Tôi đi học bằng xe buý...

Một ngày bận rộn ở nhà
Hôm nay nhà bạn có bận rộn không? Nhiều người làm những việc giống nhau mỗi ngày. Họ thức dậy sớm vào buổi sáng. Họ ăn sáng tại bàn. Sau đó họ đánh răng. Họ rửa mặt bằng nước lạnh. Sau bữa sáng, họ dọ...

Chuẩn bị đi làm
Mỗi sáng, tiếng chuông báo thức lớn sẽ đánh thức bạn dậy. Bạn chuẩn bị cho một ngày làm việc bận rộn. Đầu tiên, bạn đi vào nhà vệ sinh. Bạn rửa mặt và đánh răng. Sau đó bạn đi tắm. Bạn mặc quần áo sạc...

Cách bắt đầu buổi sáng
Bạn có biết cách tốt nhất để bắt đầu một ngày mới không? Một buổi sáng tốt lành sẽ giúp cả ngày trở nên tốt đẹp hơn. Hãy mở mắt và nhìn vào ánh sáng. Ánh sáng ban mai báo hiệu cho não bộ của bạn thức...

Đêm trước khi đi ngủ của tôi
Bạn có thói quen đặc biệt nào trước khi đi ngủ không? Tôi làm những việc giống nhau mỗi tối. Đầu tiên, tôi tắt hết đèn trong phòng. Sau đó tôi vào phòng tắm để rửa mặt. Tôi đánh răng trong hai phút. T...

Những việc nhỏ có thể làm tại nhà
Nhà cửa sạch sẽ không tự nhiên mà sạch được! Nhiều công việc nhỏ giúp giữ cho ngôi nhà luôn sạch đẹp. Mỗi sáng, bạn đều có thể dọn giường. Một chiếc giường gọn gàng sẽ làm cho căn phòng trông đẹp hơn....

Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
Bạn thức dậy sớm hay muộn? Mỗi người thức dậy vào những thời điểm khác nhau mỗi ngày. Một số người thức dậy lúc năm giờ sáng. Họ thích khoảng thời gian yên tĩnh trước khi bắt đầu một ngày mới. Những n...

Vì sao tôi dọn giường
Một chiếc giường bừa bộn có thể làm hỏng cả buổi sáng của bạn. Tôi dọn giường mỗi ngày. Chỉ mất hai phút. Tôi chỉnh lại chăn trước. Sau đó tôi chỉnh lại gối. Phòng tôi trông sạch sẽ và đẹp. Một căn ph...

Một giờ yên tĩnh sau giờ làm việc
Cơ thể bạn làm việc vất vả cả ngày. Một giờ yên tĩnh sau giờ làm việc có thể thay đổi mọi thứ. Nhiều người cảm thấy rất mệt mỏi sau giờ làm việc. Họ ngồi xuống và nhắm mắt lại. Một số người thích uống...

Bữa sáng, công việc và bữa tối
Bạn có làm những việc giống nhau mỗi ngày không? Một lịch trình hàng ngày giúp cuộc sống của bạn dễ dàng hơn. Nhiều người thức dậy sớm vào buổi sáng. Họ ăn sáng trước khi đi làm. Bữa sáng cung cấp năn...

Làm thế nào để duy trì một thói quen
Bạn có hay quên những việc cần làm vào buổi sáng không? Một thói quen sẽ giúp ích cho bạn mỗi ngày. Thói quen là một kế hoạch bạn thực hiện lặp đi lặp lại. Nó giúp bạn cảm thấy ngày của mình dễ chịu h...
Trình độ bài đọc
- Trình độ 1: 17 bài đọc
Từ vựng chính
Alarm (n) Sự báo động; sự báo nguyAnh: əˈlɑːmMỹ: əˈlɑːrmTìm hiểu thêm
Arrive (v) Đi đến, đạt tớiAnh: əˈraɪvMỹ: əˈraɪvTìm hiểu thêm
Bathroom (n) Buồng tắm, nhà vệ sinhAnh: ˈbɑːθruːmMỹ: ˈbæθruːmTìm hiểu thêm
Blanket (n) Mền, chănAnh: ˈblæŋkɪtMỹ: ˈblæŋkɪtTìm hiểu thêm
Breakfast (n) Điểm tâmAnh: ˈbrekfəstMỹ: ˈbrekfəstTìm hiểu thêm
Breath (n) Hơi thởAnh: breθMỹ: breθTìm hiểu thêm
Bus (n) Đường truyền tín hiệu điện, kết nối các thiết bị khác nhau trong một hệ thống máy tính.Anh: bʌsMỹ: bʌsTìm hiểu thêm
Calm (n) Sự yên lặng, sự êm ảAnh: kɑːmMỹ: kɑːmTìm hiểu thêm
Clean (v) Làm sạchAnh: kliːnMỹ: kliːnTìm hiểu thêm
Closet (n) Tủ để đồAnh: ˈklɒzɪtMỹ: ˈklɑːzɪtTìm hiểu thêm
Cloth (n) Vải, khănAnh: klɒθMỹ: klɔːθTìm hiểu thêm
Clothes (n) Quần áoAnh: kləʊðzMỹ: kloʊðzTìm hiểu thêm
Bạn thích đọc bài?
Tham gia Ettip để luyện tập với trò chơi thú vị, theo dõi tiến bộ và học mỗi ngày.









