Bài đọc về Information Technology
Công nghệ thông tin (Information Technology) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về máy tính, Internet, phần mềm và các công nghệ kỹ thuật số. Đây là chủ đề hữu ích để nói về công nghệ, công việc, giao tiếp và cách chúng ta sử dụng các thiết bị trong cuộc sống hằng ngày.
Khám phá từ vựng Information Technology
Bài đọc về Information Technology

Một ngày không có Internet
Hãy tưởng tượng bạn thức dậy vào một buổi sáng và phát hiện ra rằng internet đã hoàn toàn biến mất. Bạn với tay lấy điện thoại, nhưng không có tin nhắn, không có bản tin, và không có mạng xã hội nào c...

Một cái nhìn đơn giản về quyền riêng tư trực tuyến
Mỗi lần bạn truy cập internet, bạn đều để lại dấu vết thông tin. Bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến nghĩa là bảo vệ dữ liệu cá nhân của bạn khỏi những người không được phép truy cập. Khi bạn truy cập mộ...

Chọn công cụ phù hợp cho công việc
Mỗi ngày tại nơi làm việc, mọi người đều phải đối mặt với một câu hỏi đơn giản nhưng quan trọng: Tôi nên sử dụng công cụ nào? Trong thế giới công nghệ thông tin, công cụ phù hợp có thể giúp công việc...

Khía cạnh con người trong công nghệ mới
Nhiều người cảm thấy lo lắng khi lần đầu tiên thử một thiết bị hoặc ứng dụng mới. Công nghệ đang thay đổi thế giới của chúng ta rất nhanh, nhưng con người cần thời gian để thích nghi. Một số công nhân...
Trình độ bài đọc
- Trình độ 2: 4 bài đọc
Từ vựng chính
Access (v) (tin học) truy cậpAnh: ˈæksesMỹ: ˈæksesTìm hiểu thêm
Activity (n) Sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn,Anh: ækˈtɪvətiMỹ: ækˈtɪvətiTìm hiểu thêm
Adapt (v) Thích nghi, thích ứngAnh: əˈdæptMỹ: əˈdæptTìm hiểu thêm
Advertisements (n) Sự quảng cáo; bài quảng cáo (trên báo, trên đài...)Anh: ədˈvɜːtɪsməntsMỹ: ˈædvərˌtaɪzməntsTìm hiểu thêm
Applications (n) Các ứng dụngAnh: ˌæplɪˈkeɪʃ(ə)nzMỹ: ˌæpləˈkeɪʃənzTìm hiểu thêm
Assignments (n) Nhiệm vụ, bài tập được giaoAnh: /əˈsaɪnmənts/Mỹ: /əˈsaɪnmənts/Tìm hiểu thêm
Breaches (n) Sự vi phạm; lỗ hổngAnh: /briːtʃɪz/Mỹ: /briːtʃɪz/Tìm hiểu thêm
Browsing (n) Sự duyệt, sự xem lướt quaAnh: /ˈbraʊzɪŋ/Mỹ: /ˈbraʊzɪŋ/Tìm hiểu thêm
Colleague (n) Bạn đồng nghiệpAnh: ˈkɒliːɡMỹ: ˈkɑːliːɡTìm hiểu thêm
Compatibility (n) Tính hợp nhau, tính tương hợpAnh: kəmˌpætəˈbɪlətiMỹ: kəmˌpætəˈbɪlətiTìm hiểu thêm
Complete (adj) Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toànAnh: kəmˈpliːtMỹ: kəmˈpliːtTìm hiểu thêm
Connection (n) Sự kết nối, sự giao kếtAnh: kəˈnekʃnMỹ: kəˈnekʃnTìm hiểu thêm
Bạn thích đọc bài?
Tham gia Ettip để luyện tập với trò chơi thú vị, theo dõi tiến bộ và học mỗi ngày.









