Trở về

Breaches

(n) //briːtʃɪz//
Breaches

Nghĩa

Sự vi phạm; lỗ hổng

Phát âm

UK /briːtʃɪz/

US /briːtʃɪz/

Câu ví dụ

  • Sometimes companies suffer data breaches, and your information can be stolen.

Luyện tập Breaches

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Breaches” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Breaches trong một bài đọc