Bài đọc về Animals
Động vật (Animals) là chủ đề giúp người học tìm hiểu tên gọi, đặc điểm và môi trường sống của các loài động vật. Đây là chủ đề thú vị và gần gũi, giúp người học mở rộng vốn từ và mô tả thế giới tự nhiên.
Khám phá từ vựng Animals
Bài đọc về Animals

Động vật tại trang trại
Bạn có biết những con vật nào sống trong trang trại không? Các trang trại có rất nhiều loài động vật tuyệt vời! Bò là loài vật to lớn trong trang trại. Họ cho trẻ uống sữa mỗi ngày. Nông dân thu gom s...

Vì sao mèo ngủ nhiều?
Mèo của bạn có thể ngủ tới 16 tiếng mỗi ngày! Mèo ngủ nhiều hơn hầu hết các loài động vật khác. Mèo là loài săn mồi theo bản năng. Săn bắn tiêu tốn rất nhiều năng lượng. Mèo nghỉ ngơi để tiết kiệm năn...

Một chú chó trong công viên
Bạn có muốn gặp một chú chó vui vẻ không? Chú chó này rất thích công viên. Con chó này có màu nâu và trắng. Anh ấy chạy rất nhanh trên bãi cỏ xanh. Nó vẫy đuôi suốt ngày. Đuôi của nó vẫy sang trái và...

Động vật lớn và động vật nhỏ
Một số loài động vật có kích thước to bằng cả chiếc xe buýt! Một số loài động vật có kích thước rất nhỏ. Voi là một loài động vật rất to lớn. Nó ăn rất nhiều cỏ mỗi ngày. Cá voi xanh là loài động vật...

Ngựa chạy nhanh
Ngựa chạy rất nhanh. Nó là một trong những loài động vật nhanh nhất trên cạn. Ngựa có bốn chân khỏe. Đôi chân giúp chúng chạy rất xa. Ngựa cũng có móng guốc cứng. Móng guốc đập mạnh xuống đất. Ngựa ăn...

Một chuyến tham quan sở thú
Bạn đã bao giờ thấy hươu cao cổ ăn lá cây chưa? Vườn thú là một nơi tuyệt vời để ngắm nhìn động vật. Có rất nhiều loài động vật sinh sống tại sở thú. Một số loài động vật đến từ những nơi rất xa. Voi...

Cá trong bể màu xanh
Cá không cần không khí để thở. Cá sống trong nước bên trong bể. Chiếc bể có màu xanh và sạch sẽ. Cá sử dụng mang để thở. Mang lấy không khí từ nước. Cá có vây trên thân. Vây giúp cá bơi nhanh. Vây cá...

Thỏ của tôi thích cà rốt
Bạn có biết thỏ thích ăn gì không? Thỏ của tôi rất thích cà rốt. Mỗi ngày ông ấy ăn một củ cà rốt. Cà rốt có màu cam và vị ngọt. Con thỏ của tôi màu trắng và rất mềm mại. Nó có đôi tai dài và đôi mắt...

Vì sao ong thích hoa?
Ong ghé thăm hàng triệu bông hoa mỗi ngày! Tại sao ong lại yêu thích hoa? Bên trong hoa có một chất lỏng ngọt. Ong uống chất lỏng này. Tên của nó là mật hoa. Mật hoa có vị rất ngọt. Hoa cũng có lớp bộ...

Một chú vịt con trong nước
Một chú vịt con bé bỏng có thể bơi ngay từ ngày đầu tiên! Nó được gọi là vịt con. Một chú vịt con nở ra từ trứng. Quả trứng nhỏ và có màu trắng. Vịt mẹ ấp trứng. Chẳng mấy chốc, chú vịt con sẽ chui ra...

Con bò cho sữa
Bạn có đoán được con bò cho gì không? Một con bò sống trong trang trại. Bò là loài động vật to lớn. Chúng ăn cỏ xanh. Con bò uống rất nhiều nước. Nước giúp bò tạo ra sữa. Nông dân vắt sữa bò mỗi sáng....

Động vật phát ra những âm thanh gì?
Bạn có thể bắt chước tiếng sư tử không? Mỗi loài động vật đều có tiếng kêu riêng. Chó sủa rất to. Mèo kêu "meow" với con người. Bò kêu "moo" rất to. Sư tử gầm rất to. Voi phát ra tiếng kêu vang như ti...
Trình độ bài đọc
- Trình độ 1: 16 bài đọc
- Trình độ 3: 5 bài đọc
Từ vựng chính
Active (adj) Tích cực, hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi; thiết thực, thực sựAnh: ˈæktɪvMỹ: ˈæktɪvTìm hiểu thêm
Animals (n) Động vật, thú vậtAnh: ˈænɪməlzMỹ: ˈænəməlzTìm hiểu thêm
Antennae (n) Râu (côn trùng)Anh: /ænˈten.iː/Mỹ: /ænˈten.i/Tìm hiểu thêm
Bioluminescence (n) Phát quang sinh họcAnh: /ˌbaɪəʊˌluːmɪˈnesns/Mỹ: /ˌbaɪoʊˌluːmɪˈnesns/Tìm hiểu thêm
Blind (adj) Đui, mùAnh: blaɪndMỹ: blaɪndTìm hiểu thêm
Breathe (v) Hít, thởAnh: briːðMỹ: briːðTìm hiểu thêm
Butter (n) BơAnh: ˈbʌtə(r)Mỹ: ˈbʌtərTìm hiểu thêm
Canopy (n) Mái che, vòm cheAnh: /ˈkænəpi/Mỹ: /ˈkænəpi/Tìm hiểu thêm
Carrot (n) Cà rốtAnh: ˈkærətMỹ: ˈkærətTìm hiểu thêm
Carry (v) Mang, vác, khuân, chở; ẵmAnh: ˈkæriMỹ: ˈkæriTìm hiểu thêm
Chameleon (n) Tắc kè hoaAnh: /kəˈmiːliən/Mỹ: /kəˈmiːliən/Tìm hiểu thêm
Clean (v) Làm sạchAnh: kliːnMỹ: kliːnTìm hiểu thêm
Bạn thích đọc bài?
Tham gia Ettip để luyện tập với trò chơi thú vị, theo dõi tiến bộ và học mỗi ngày.









