Từ vựng về Animals
Động vật (Animals) là chủ đề giúp người học tìm hiểu tên gọi, đặc điểm và môi trường sống của các loài động vật. Đây là chủ đề thú vị và gần gũi, giúp người học mở rộng vốn từ và mô tả thế giới tự nhiên.

Từ vựng về Animals
Active (adj) Tích cực, hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi; thiết thực, thực sựAnh: ˈæktɪvMỹ: ˈæktɪvTìm hiểu thêm
Animals (n) Động vật, thú vậtAnh: ˈænɪməlzMỹ: ˈænəməlzTìm hiểu thêm
Antennae (n) Râu (côn trùng)Anh: /ænˈten.iː/Mỹ: /ænˈten.i/Tìm hiểu thêm
Bioluminescence (n) Phát quang sinh họcAnh: /ˌbaɪəʊˌluːmɪˈnesns/Mỹ: /ˌbaɪoʊˌluːmɪˈnesns/Tìm hiểu thêm
Blind (adj) Đui, mùAnh: blaɪndMỹ: blaɪndTìm hiểu thêm
Breathe (v) Hít, thởAnh: briːðMỹ: briːðTìm hiểu thêm
Butter (n) BơAnh: ˈbʌtə(r)Mỹ: ˈbʌtərTìm hiểu thêm
Canopy (n) Mái che, vòm cheAnh: /ˈkænəpi/Mỹ: /ˈkænəpi/Tìm hiểu thêm
Carrot (n) Cà rốtAnh: ˈkærətMỹ: ˈkærətTìm hiểu thêm
Carry (v) Mang, vác, khuân, chở; ẵmAnh: ˈkæriMỹ: ˈkæriTìm hiểu thêm
Chameleon (n) Tắc kè hoaAnh: /kəˈmiːliən/Mỹ: /kəˈmiːliən/Tìm hiểu thêm
Clean (v) Làm sạchAnh: kliːnMỹ: kliːnTìm hiểu thêm



















