Từ vựng về Family
Gia đình (Family) là chủ đề giúp người học tìm hiểu từ vựng về các thành viên trong gia đình và mối quan hệ giữa họ. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để nói về gia đình, người thân và cuộc sống hằng ngày.

Từ vựng về Family
Aunt (n) CôAnh: ɑːntMỹ: æntTìm hiểu thêm
Baby (n) Trẻ emAnh: ˈbeɪbiMỹ: ˈbeɪbiTìm hiểu thêm
Bake (v) Nung, nướng bằng lòAnh: beɪkMỹ: beɪkTìm hiểu thêm
Branch (n) Nhành câyAnh: brɑːntʃMỹ: bræntʃTìm hiểu thêm
Bread (n) Bánh mìAnh: bredMỹ: bredTìm hiểu thêm
Breakfast (n) Điểm tâmAnh: ˈbrekfəstMỹ: ˈbrekfəstTìm hiểu thêm
Brother (n) Anh, em traiAnh: ˈbrʌðə(r)Mỹ: ˈbrʌðərTìm hiểu thêm
Cake (n) Bánh ngọtAnh: keɪkMỹ: keɪkTìm hiểu thêm
Card (n) Thẻ, thiếpAnh: kɑːdMỹ: kɑːrdTìm hiểu thêm
Care (n) Sự chăm sóc, sự chăm nomAnh: keə(r)Mỹ: kerTìm hiểu thêm
Carry (v) Mang, vác, khuân, chở; ẵmAnh: ˈkæriMỹ: ˈkæriTìm hiểu thêm
Children (n) Trẻ conAnh: ˈtʃɪl.drənMỹ: ˈtʃɪl.drənTìm hiểu thêm



















