Từ vựng về Home
Nhà ở (Home) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các phòng, đồ dùng và hoạt động thường diễn ra trong nhà. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để mô tả ngôi nhà, không gian sống và cuộc sống gia đình.

Từ vựng về Home
Back (adj) Còn chịu lại, còn nợ lại; để quá hạn, cũ, đã quaAnh: bækMỹ: bækTìm hiểu thêm
Bathroom (n) Buồng tắm, nhà vệ sinhAnh: ˈbɑːθruːmMỹ: ˈbæθruːmTìm hiểu thêm
Batteries (n) Pin, ắc quyAnh: /ˈbætəriz/Mỹ: /ˈbætəriz/Tìm hiểu thêm
Bed (n) Nền, lớp, lòng (sông...)Anh: bedMỹ: bedTìm hiểu thêm
Bedroom (n) Phòng ngủAnh: ˈbedruːmMỹ: ˈbedruːmTìm hiểu thêm
Book (n) SáchAnh: bʊkMỹ: bʊkTìm hiểu thêm
Breakfast (n) Điểm tâmAnh: ˈbrekfəstMỹ: ˈbrekfəstTìm hiểu thêm
Broom (n) ChổiAnh: bruːmMỹ: bruːmTìm hiểu thêm
Chair (n) GhếAnh: tʃeə(r)Mỹ: tʃerTìm hiểu thêm
Clean (v) Làm sạchAnh: kliːnMỹ: kliːnTìm hiểu thêm
Cloth (n) Vải, khănAnh: klɒθMỹ: klɔːθTìm hiểu thêm
Comfort (n) Sự an nhàn, sự sung túc, sự tiện nghiAnh: ˈkʌmfətMỹ: ˈkʌmfərtTìm hiểu thêm



















