Từ vựng về Home
Nhà ở (Home) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các phòng, đồ dùng và hoạt động thường diễn ra trong nhà. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để mô tả ngôi nhà, không gian sống và cuộc sống gia đình.

Từ vựng về Home
Comfortable (adj) Tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúngAnh: ˈkʌmftəblMỹ: ˈkʌmftəblTìm hiểu thêm
Cook (n) Người nấu ăn, người làm bếpAnh: kʊkMỹ: kʊkTìm hiểu thêm
Copy (v) Sao lại, chép lại; bắt chước, phỏng theo, mô phỏngAnh: ˈkɒpiMỹ: ˈkɑːpiTìm hiểu thêm
Corner (n) Góc (tường, nhà, phố...)Anh: ˈkɔːnə(r)Mỹ: ˈkɔːrnərTìm hiểu thêm
Cozy (adj) Ấm cúng, thoải máiAnh: /ˈkəʊzi/Mỹ: /ˈkoʊzi/Tìm hiểu thêm
Dinner (n) Bữa trưa, chiềuAnh: ˈdɪnə(r)Mỹ: ˈdɪnərTìm hiểu thêm
Dishes (n) Chén đĩa, món ăn (đựng trong đĩa)Anh: ˈdɪʃɪzMỹ: ˈdɪʃɪzTìm hiểu thêm
Drops (v) GiọtAnh: drɒpsMỹ: drɑpsTìm hiểu thêm
Family (n) Dùng để chỉ một nhóm rái cá ở trên cạnAnh: ˈfæməliMỹ: ˈfæməliTìm hiểu thêm
Favorite (adj) Được mến chuộng, được ưa thíchAnh: ˈfeɪvərɪtMỹ: ˈfeɪvərətTìm hiểu thêm
Fresh (adj) Tươi, tươi tắnAnh: freʃMỹ: freʃTìm hiểu thêm
Friend (n) Bạn, người bạn, người ủng hộ, người giúp đỡAnh: frendMỹ: frendTìm hiểu thêm



















