Từ vựng về Home
Nhà ở (Home) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các phòng, đồ dùng và hoạt động thường diễn ra trong nhà. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để mô tả ngôi nhà, không gian sống và cuộc sống gia đình.

Từ vựng về Home
Relax (v) Giải trí, nghỉ ngơiAnh: rɪˈlæksMỹ: rɪˈlæksTìm hiểu thêm
Rest (n) Sự nghỉ ngơi, lúc nghỉAnh: restMỹ: restTìm hiểu thêm
Roof (n) Mái nhà, nócAnh: ruːfMỹ: ruːfTìm hiểu thêm
Room (n) Phòng, buồng; chỗAnh: ruːmMỹ: ruːmTìm hiểu thêm
Safe (adj) An toàn, chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại)Anh: seɪfMỹ: seɪfTìm hiểu thêm
Shape (v) Tạo hìnhAnh: ʃeɪpMỹ: ʃeɪpTìm hiểu thêm
Sink (v) Chìm, lún, đắmAnh: sɪŋkMỹ: sɪŋkTìm hiểu thêm
Sleep (n) Giấc ngủAnh: sliːpMỹ: sliːpTìm hiểu thêm
Small (adj) Nhỏ, béAnh: smɔːlMỹ: smɔːlTìm hiểu thêm
Soft (adj) Mềm, dẻoAnh: sɒftMỹ: sɔːftTìm hiểu thêm
Soup (n) Xúp, canh, cháoAnh: suːpMỹ: suːpTìm hiểu thêm
Spare (n) Đồ dự trữ, đồ dự phòngAnh: speə(r)Mỹ: sperTìm hiểu thêm



















