Từ vựng về Numbers & Time
Số & Thời gian (Numbers & Time) là chủ đề giúp người học làm quen với các con số, cách nói giờ, ngày, tháng và các khoảng thời gian. Đây là nhóm từ vựng cơ bản và rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày.

Từ vựng về Numbers & Time
Afternoon (n) Buổi chiềuAnh: ˌɑːftəˈnuːnMỹ: ˌæftərˈnuːnTìm hiểu thêm
Animals (n) Động vật, thú vậtAnh: ˈænɪməlzMỹ: ˈænəməlzTìm hiểu thêm
Birthday (n) Ngày sinh, sinh nhậtAnh: ˈbɜːθdeɪMỹ: ˈbɜːrθdeɪTìm hiểu thêm
Blooming (adj) Đang nở hoaAnh: /ˈbluːmɪŋ/Mỹ: /ˈbluːmɪŋ/Tìm hiểu thêm
Breath (n) Hơi thởAnh: breθMỹ: breθTìm hiểu thêm
Calendars (n) LịchAnh: /ˈkælɪndəz/Mỹ: /ˈkælɪndərz/Tìm hiểu thêm
Chickens (n) Những con gàAnh: ˈʧɪkɪnzMỹ: ˈʧɪkənzTìm hiểu thêm
Circle (n) Đường tròn, hình trònAnh: ˈsɜːklMỹ: ˈsɜːrklTìm hiểu thêm
Clock (n) Đồng hồAnh: klɒkMỹ: klɑːkTìm hiểu thêm
Coins (n) Đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiềnAnh: kɔɪnzMỹ: kɔɪnzTìm hiểu thêm
Count (v) Đếm; tínhAnh: kaʊntMỹ: kaʊntTìm hiểu thêm
Countries (n) Quốc giaAnh: ˈkʌntrizMỹ: ˈkʌntrizTìm hiểu thêm



















