Trở về

Blooming

(adj) //ˈbluːmɪŋ//
Blooming

Nghĩa

Đang nở hoa

Phát âm

UK /ˈbluːmɪŋ/

US /ˈbluːmɪŋ/

Câu ví dụ

  • Spring brings warmer days and blooming flowers.

Luyện tập Blooming

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Blooming” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Blooming trong một bài đọc