Afternoon

Nghĩa
Buổi chiều
Phát âm
UK ˌɑːftəˈnuːn
US ˌæftərˈnuːn
Câu ví dụ
- They will lay their eggs in the afternoon in most cases.
- Afternoon comes after noon.
Học Afternoon trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Afternoon
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Afternoon” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
