Từ vựng về Numbers & Time
Số & Thời gian (Numbers & Time) là chủ đề giúp người học làm quen với các con số, cách nói giờ, ngày, tháng và các khoảng thời gian. Đây là nhóm từ vựng cơ bản và rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày.

Từ vựng về Numbers & Time
Object (v) Phản đối, chống đối lạiAnh: ˈɒbdʒɪktMỹ: ˈɑːbdʒektTìm hiểu thêm
Organized (adj) Có trật tự, ngăn nắp, hữu hiệuAnh: ˈɔːɡənaɪzdMỹ: ˈɔːrɡənaɪzdTìm hiểu thêm
Penny (n) Một đồng xu hoặc một loại tiền tệ được sử dụng ở một số nước nói tiếng anhAnh: ˈpeniMỹ: ˈpeniTìm hiểu thêm
Price (n) GiáAnh: praɪsMỹ: praɪsTìm hiểu thêm
Quarter (n) 1/4, 15 phútAnh: ˈkwɔːtə(r)Mỹ: ˈkwɔːrtərTìm hiểu thêm
Question (v) Hỏi, chất vấnAnh: ˈkwestʃənMỹ: ˈkwestʃənTìm hiểu thêm
Rooster (n) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gà trống nhà (như) cock, nounAnh: ˈruːstə(r)Mỹ: ˈruːstərTìm hiểu thêm
Schedule (v) Lập kế hoạch; lập lịch biểuAnh: ˈʃedjuːlMỹ: ˈskedʒuːlTìm hiểu thêm
Scoreboards (n) Bảng điểm, bảng tỉ sốAnh: /ˈskɔːbɔːdz/Mỹ: /ˈskɔːrbɔːrdz/Tìm hiểu thêm
Shadows (n) Những cái bóng, bóng tốiAnh: /ˈʃædəʊz/Mỹ: /ˈʃædoʊz/Tìm hiểu thêm
Special (adj) Đặc biệt, riêng biệtAnh: ˈspeʃlMỹ: ˈspeʃlTìm hiểu thêm
Spring (n) Mùa xuânAnh: sprɪŋMỹ: sprɪŋTìm hiểu thêm



















