Từ vựng về Numbers & Time
Số & Thời gian (Numbers & Time) là chủ đề giúp người học làm quen với các con số, cách nói giờ, ngày, tháng và các khoảng thời gian. Đây là nhóm từ vựng cơ bản và rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày.

Từ vựng về Numbers & Time
Sundials (n) Đồng hồ mặt trờiAnh: /ˈsʌndaɪəlz/Mỹ: /ˈsʌndaɪəlz/Tìm hiểu thêm
Time (n) Thời gian, thì giờAnh: taɪmMỹ: taɪmTìm hiểu thêm
Total (n) Tổng số, toàn bộ số lượngAnh: ˈtəʊtlMỹ: ˈtoʊtlTìm hiểu thêm
Toys (n) Đồ chơiAnh: tɔɪzMỹ: tɔɪzTìm hiểu thêm
Travelers (n) Người đi du lịch, lữ khách, người đi du hành; người lang thangAnh: ˈtrævləzMỹ: ˈtrævələrzTìm hiểu thêm
Unlucky (adj) Không gặp may, không may mắnAnh: ʌnˈlʌkiMỹ: ʌnˈlʌkiTìm hiểu thêm
Waiting (n) Sự đợi, sự chờ, thời gian đợi, sự hầu bànAnh: ˈweɪtɪŋMỹ: ˈweɪtɪŋTìm hiểu thêm
Watches (v) Nhìn, theo dõi, quan sát, rình; xem (tivi, thể thao,...) để giải tríAnh: ˈwɒʧɪzMỹ: ˈwɑʧəzTìm hiểu thêm
Wealth (n) Sự giàu có, sự giàu sangAnh: welθMỹ: welθTìm hiểu thêm
Week (n) Tuần, tuần lễAnh: wiːkMỹ: wiːkTìm hiểu thêm
Weekend (n) Ngày cuối tuầnAnh: ˌwiːkˈendMỹ: ˈwiːkendTìm hiểu thêm
Workday (n) Ngày làm việcAnh: /ˈwɜːkdeɪ/Mỹ: /ˈwɜːrkdeɪ/Tìm hiểu thêm



















