Trở về

Unlucky

(adj) /ʌnˈlʌki/
Unlucky

Nghĩa

Không gặp may, không may mắn

Phát âm

UK ʌnˈlʌki

US ʌnˈlʌki

Câu ví dụ

  • Thirteen is unlucky in many Western countries.

Luyện tập Unlucky

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Unlucky” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Unlucky trong một bài đọc