Từ vựng về Transportation
Phương tiện giao thông (Transportation) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các phương tiện như ô tô, xe máy, xe buýt, tàu hỏa và máy bay. Đây là chủ đề hữu ích để nói về việc đi lại, giao thông và các chuyến đi hằng ngày.

Từ vựng về Transportation
Airport (n) Sân bay, phi trườngAnh: ˈeəpɔːtMỹ: ˈerpɔːrtTìm hiểu thêm
Arrives (v) Đến, tớiAnh: /əˈraɪvz/Mỹ: /əˈraɪvz/Tìm hiểu thêm
Bench (n) Ghế dàiAnh: bentʃMỹ: bentʃTìm hiểu thêm
Boat (n) Tàu, thuyềnAnh: bəʊtMỹ: boʊtTìm hiểu thêm
Bus (n) Đường truyền tín hiệu điện, kết nối các thiết bị khác nhau trong một hệ thống máy tính.Anh: bʌsMỹ: bʌsTìm hiểu thêm
Busy (adj) Bận rộn, bận; có lắm việcAnh: ˈbɪziMỹ: ˈbɪziTìm hiểu thêm
Calm (n) Sự yên lặng, sự êm ảAnh: kɑːmMỹ: kɑːmTìm hiểu thêm
Car (n) Xe hơiAnh: kɑː(r)Mỹ: kɑːrTìm hiểu thêm
Carry (v) Mang, vác, khuân, chở; ẵmAnh: ˈkæriMỹ: ˈkæriTìm hiểu thêm
Clock (n) Đồng hồAnh: klɒkMỹ: klɑːkTìm hiểu thêm
Clouds (n) Những đám mâyAnh: klaʊdzMỹ: klaʊdzTìm hiểu thêm
Cross (adj) Tức giận, dấu chữ thậpAnh: krɒsMỹ: krɔːsTìm hiểu thêm



















